aqua vitae
Định nghĩa
Danh từ: - Rượu mạnh chưng cất, rượu brandy: "aqua vitae" là một từ cổ hoặc trang trọng dùng để chỉ các loại rượu mạnh được chưng cất, đặc biệt là rượu brandy. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen là "nước của sự sống".
Ví dụ sử dụng
- (Nhà giả kim nổi tiếng vì đã ủ một loại rượu mạnh aqua vitae đậm đặc.)
- (Vào thời trung cổ, aqua vitae thường được dùng như một loại thuốc bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aqua vitae" trong văn học: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc cổ điển để chỉ rượu mạnh hoặc một loại thức uống có khả năng chữa bệnh huyền bí.
- The monk offered a flask of aqua vitae to the weary traveler. (Nhà sư đưa cho người lữ khách mệt mỏi một bình rượu aqua vitae.)
Biến thể và từ gần giống
- Aqua vitae (danh từ, không thay đổi hình thái): Từ này thường được giữ nguyên dạng Latin trong tiếng Anh.
- Aqua (danh từ, tiếng Latin): nước.
- Vitae (danh từ, tiếng Latin): của sự sống (dạng sở hữu của ).
Từ đồng nghĩa
- Brandy: rượu brandy (loại rượu mạnh phổ biến nhất được gọi là aqua vitae).
- Spirits: rượu mạnh nói chung.
- Liquor: rượu mạnh chưng cất.
- Eau-de-vie: rượu mạnh từ trái cây (tiếng Pháp, tương đương nghĩa đen với "nước của sự sống").
Thành ngữ liên quan
- "Nước của sự sống" (nghĩa đen từ tiếng Latin): Thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để chỉ một chất lỏng mang lại sự sống hoặc chữa lành.
- The ancient text described aqua vitae as a divine elixir. (Văn bản cổ mô tả aqua vitae như một loại thuốc tiên thần thánh.)